翻译资料

翻译资料

各种中药材的越南语翻译(4)

来源:广州一心一译2018-05-27 11:03:07

265人参Nhân   Sâm309山茱萸Sơn Thù Du
266茵陈Nhân Trần310山楂Sơn Tra
267乳香Nhũ Hương311使君子Sử Quân Tử
268肉豆蔻Nhục Đậu Khấu312寻骨风Tầm Cốt Phong
269肉桂Nhục Quế313三棱Tam Lăng
270肉苁蓉Nhục Thung Dung314蚕沙Tàm Sa
271女贞子Nữ Trinh Tử315三七Tam Thất
272川乌Ô Đầu316秦皮Tần Bì
273乌药Ô Dược317辛夷Tân Di
274乌梅Ô Mai318秦艽 Tần Giao
275海螵蛸Ô Tặc Cốt319桑白皮Tang Bạch Bì
276补骨脂Pha Cố Chỉ320桑枝Tang Chi
277番泻叶Phan Tả Diệp321桑叶Tang Diệp/ lá dâu
278佛手Phật Thủ322桑寄生Tang Ký Sinh
279榧子Phỉ Tử323桑螵蛸Tang Phiêu Tiêu
280防风Phòng Phong324桑葚Tang Thầm/ quả dâu
281防己Phòng Kỳ325皂角Tạo Giác
282蜂房Phong Phòng/ Tổ ong326皂角刺Tạo Giác Thích
283浮萍Phù Bình327西洋参Tây Dương Sâm
284浮小麦Phù Tiểu Mạch328犀角Tê Giác
285腐婢Phục Bì329细辛Tê Tân
286覆盆子Phúc Bồn Tử330石膏Thạch Cao
287茯苓Phục Linh331石斛Thạch Hộc
288茯苓皮Phục Linh Bì332石榴皮Thạch Lưu Bì
289茯神Phục Thần333石楠叶Thạch Nam Diệp
290瓜蒌仁Qua Lâu Nhân334石决明Thạch Quyết Minh
291瓜蒌Qua   Lâu  335石菖蒲Thạch Xương Bồ
292贯众Quán Chúng336太子参Thái Tử Sâm
293桂枝Quế Chi337六神曲Thần Khúc
294龟板Quy Bản338升麻Thăng Ma
295决明子Quyết Minh Tử339青皮Thanh Bì
296琼脂Rau Câu340青黛Thanh Đại
297猫须草Râu Mèo341青蒿Thanh Hao
298昆布Côn Bố342青礞石Thanh Mông Thạch
299砂仁Sa Nhân343青葙子Thanh Tương Tử
300沙参Sa Sâm344草豆蔻Thảo Đậu Khấu
301沙苑子Sa Uyển Tử345草果Thảo Qủa
302柴胡Sài Hồ346柿蒂Thị Đế
303伸筋草Sâm Cân Thảo347刺猬皮Thích Vị Bì/ da nhím
304生地黄Sâm Địa Hoàng348千斤拔Thiên Cân Bạt
305生姜Sinh Khương/ Gừng349天花粉Thiên Hoa Phấn
306山豆根Sơn Đậu Căn350天麻Thiên Ma
307山药Sơn Dược351天门冬Thiên Môn Đông
308山奈Sơn Nại352天南星Thiên Nam Tinh