
来源:广州一心一译2018-05-27 11:03:07
| 265 | 人参 | Nhân Sâm | 309 | 山茱萸 | Sơn Thù Du | ||
| 266 | 茵陈 | Nhân Trần | 310 | 山楂 | Sơn Tra | ||
| 267 | 乳香 | Nhũ Hương | 311 | 使君子 | Sử Quân Tử | ||
| 268 | 肉豆蔻 | Nhục Đậu Khấu | 312 | 寻骨风 | Tầm Cốt Phong | ||
| 269 | 肉桂 | Nhục Quế | 313 | 三棱 | Tam Lăng | ||
| 270 | 肉苁蓉 | Nhục Thung Dung | 314 | 蚕沙 | Tàm Sa | ||
| 271 | 女贞子 | Nữ Trinh Tử | 315 | 三七 | Tam Thất | ||
| 272 | 川乌 | Ô Đầu | 316 | 秦皮 | Tần Bì | ||
| 273 | 乌药 | Ô Dược | 317 | 辛夷 | Tân Di | ||
| 274 | 乌梅 | Ô Mai | 318 | 秦艽 | Tần Giao | ||
| 275 | 海螵蛸 | Ô Tặc Cốt | 319 | 桑白皮 | Tang Bạch Bì | ||
| 276 | 补骨脂 | Pha Cố Chỉ | 320 | 桑枝 | Tang Chi | ||
| 277 | 番泻叶 | Phan Tả Diệp | 321 | 桑叶 | Tang Diệp/ lá dâu | ||
| 278 | 佛手 | Phật Thủ | 322 | 桑寄生 | Tang Ký Sinh | ||
| 279 | 榧子 | Phỉ Tử | 323 | 桑螵蛸 | Tang Phiêu Tiêu | ||
| 280 | 防风 | Phòng Phong | 324 | 桑葚 | Tang Thầm/ quả dâu | ||
| 281 | 防己 | Phòng Kỳ | 325 | 皂角 | Tạo Giác | ||
| 282 | 蜂房 | Phong Phòng/ Tổ ong | 326 | 皂角刺 | Tạo Giác Thích | ||
| 283 | 浮萍 | Phù Bình | 327 | 西洋参 | Tây Dương Sâm | ||
| 284 | 浮小麦 | Phù Tiểu Mạch | 328 | 犀角 | Tê Giác | ||
| 285 | 腐婢 | Phục Bì | 329 | 细辛 | Tê Tân | ||
| 286 | 覆盆子 | Phúc Bồn Tử | 330 | 石膏 | Thạch Cao | ||
| 287 | 茯苓 | Phục Linh | 331 | 石斛 | Thạch Hộc | ||
| 288 | 茯苓皮 | Phục Linh Bì | 332 | 石榴皮 | Thạch Lưu Bì | ||
| 289 | 茯神 | Phục Thần | 333 | 石楠叶 | Thạch Nam Diệp | ||
| 290 | 瓜蒌仁 | Qua Lâu Nhân | 334 | 石决明 | Thạch Quyết Minh | ||
| 291 | 瓜蒌 | Qua Lâu | 335 | 石菖蒲 | Thạch Xương Bồ | ||
| 292 | 贯众 | Quán Chúng | 336 | 太子参 | Thái Tử Sâm | ||
| 293 | 桂枝 | Quế Chi | 337 | 六神曲 | Thần Khúc | ||
| 294 | 龟板 | Quy Bản | 338 | 升麻 | Thăng Ma | ||
| 295 | 决明子 | Quyết Minh Tử | 339 | 青皮 | Thanh Bì | ||
| 296 | 琼脂 | Rau Câu | 340 | 青黛 | Thanh Đại | ||
| 297 | 猫须草 | Râu Mèo | 341 | 青蒿 | Thanh Hao | ||
| 298 | 昆布 | Côn Bố | 342 | 青礞石 | Thanh Mông Thạch | ||
| 299 | 砂仁 | Sa Nhân | 343 | 青葙子 | Thanh Tương Tử | ||
| 300 | 沙参 | Sa Sâm | 344 | 草豆蔻 | Thảo Đậu Khấu | ||
| 301 | 沙苑子 | Sa Uyển Tử | 345 | 草果 | Thảo Qủa | ||
| 302 | 柴胡 | Sài Hồ | 346 | 柿蒂 | Thị Đế | ||
| 303 | 伸筋草 | Sâm Cân Thảo | 347 | 刺猬皮 | Thích Vị Bì/ da nhím | ||
| 304 | 生地黄 | Sâm Địa Hoàng | 348 | 千斤拔 | Thiên Cân Bạt | ||
| 305 | 生姜 | Sinh Khương/ Gừng | 349 | 天花粉 | Thiên Hoa Phấn | ||
| 306 | 山豆根 | Sơn Đậu Căn | 350 | 天麻 | Thiên Ma | ||
| 307 | 山药 | Sơn Dược | 351 | 天门冬 | Thiên Môn Đông | ||
| 308 | 山奈 | Sơn Nại | 352 | 天南星 | Thiên Nam Tinh | ||