翻译资料

翻译资料

各种中药材的越南语翻译(3)

来源:广州一心一译2018-05-24 22:31:54

177宽根藤Khoan   Cân Đằng221马钱子Mã Tiền Tử
178款冬花Khoản Đông Hoa222麦冬Mạch Đông
179宽筋藤Khoan kim Đằng223麦芽Mạch Nha
180姜黄Khương Hoàng224玫瑰花Hoa Hồng
181羌活Khương Hoạt225蔓荆子Mạn Kinh Tử
182金樱子Kim Anh Tử226芒硝Mang Tiêu
183金银花Kim Ngân Hoa227虻虫Mang Trùng
184金钱草Kim Tiền Thảo228鸡眼草Mắt Gà
185荆芥Kinh Giới229密蒙花Mật Mông Hoa
186荆芥穗Kinh  Giới Huệ230蜂蜜Mật ONG
187罗汉果La Hán Qủa231牡丹皮Mẫu Đơn Bì
188络石藤Lạc Thạch Đằng232牡蒿Mẫu Hao
189莱菔子Lai Phục Tử233牡蛎Mẫu Lệ
190榔榆皮Lãng Du Bì234鳖甲Miết Giáp
191凌霄花Lăng Tiêu Hoa235木香Mộc Hương
192漏芦Lậu Lộ236木鳖子Mộc Miết Tử
193荔枝核Hạt Vải237木瓜Đu đủ
194荷叶Lá sen/ Hà Diệp238木贼Mộc Tặc
195连翘Liên Kiều239木通Mộc Thông
196藕节Ngó sen/ Ngẫu tiết240礞石Mông Thạch
197莲房Đài sen/ Gương sen241没药Một Dược
198莲须Tua nhị sen/ Liên tu242南沙参Nam Sa Sâm
199莲子心Tâm sen243莪术Nga Truật
200莲子Hạt sen244艾叶Ngải Diệp
201灵芝Linh Chi245粳米Ngạnh Mễ
202羚羊角Linh Dương Giác246蜈蚣Ngô Công
203芦根Lô Căn247吴茱萸Ngô Thủ Du
204芦荟Lô Hội/ Nha đam/ Long tu248瓦楞子Ngõa Lăng Tử
205路路通Lô Lô Tong249玉米须Ngọc Mễ Tu/ Râu bắp
206鹿角胶Lộc Giác Giao250玉竹Ngọc Trúc
207鹿茸Lộc Nhung251五倍子Ngũ Bội Tử
208雷公藤Lôi Công Đằng252五加皮Ngũ Gia Bì
209雷丸Lôi Hoàn253五灵脂Ngũ Linh Chi
210龙珠果Long Châu Qủa254鱼腥草Ngư Tinh Thảo
211龙骨Long Cốt255五味子Ngũ Vị Tử
212龙胆草Long Đởm Thảo256牛蒡子Ngưu Bàng Tử
213龙葵Long KUI257牛筋草Ngưu Cân Thảo
214冰片Long Não258水牛角Ngưu Giác
215龙眼肉Long Nhãn/ Nhãn259牛黄Ngưu Hoàng
216马勃Mã Bộ260牛膝Ngưu Tất
217马齿苋Mã Chi Tiên261芫花Nguyên Hoa
218马兜铃Mã Đâu Linh262月季花Hoa Nguyệt Quế
219麻黄Ma Hoàng263鸦胆子Nha Đảm Tử
220麻黄根Ma Hoàng Căn264忍冬藤Nhẫn Đông Đằng