
来源:广州一心一译2018-05-24 22:31:54
| 177 | 宽根藤 | Khoan Cân Đằng | 221 | 马钱子 | Mã Tiền Tử | ||
| 178 | 款冬花 | Khoản Đông Hoa | 222 | 麦冬 | Mạch Đông | ||
| 179 | 宽筋藤 | Khoan kim Đằng | 223 | 麦芽 | Mạch Nha | ||
| 180 | 姜黄 | Khương Hoàng | 224 | 玫瑰花 | Hoa Hồng | ||
| 181 | 羌活 | Khương Hoạt | 225 | 蔓荆子 | Mạn Kinh Tử | ||
| 182 | 金樱子 | Kim Anh Tử | 226 | 芒硝 | Mang Tiêu | ||
| 183 | 金银花 | Kim Ngân Hoa | 227 | 虻虫 | Mang Trùng | ||
| 184 | 金钱草 | Kim Tiền Thảo | 228 | 鸡眼草 | Mắt Gà | ||
| 185 | 荆芥 | Kinh Giới | 229 | 密蒙花 | Mật Mông Hoa | ||
| 186 | 荆芥穗 | Kinh Giới Huệ | 230 | 蜂蜜 | Mật ONG | ||
| 187 | 罗汉果 | La Hán Qủa | 231 | 牡丹皮 | Mẫu Đơn Bì | ||
| 188 | 络石藤 | Lạc Thạch Đằng | 232 | 牡蒿 | Mẫu Hao | ||
| 189 | 莱菔子 | Lai Phục Tử | 233 | 牡蛎 | Mẫu Lệ | ||
| 190 | 榔榆皮 | Lãng Du Bì | 234 | 鳖甲 | Miết Giáp | ||
| 191 | 凌霄花 | Lăng Tiêu Hoa | 235 | 木香 | Mộc Hương | ||
| 192 | 漏芦 | Lậu Lộ | 236 | 木鳖子 | Mộc Miết Tử | ||
| 193 | 荔枝核 | Hạt Vải | 237 | 木瓜 | Đu đủ | ||
| 194 | 荷叶 | Lá sen/ Hà Diệp | 238 | 木贼 | Mộc Tặc | ||
| 195 | 连翘 | Liên Kiều | 239 | 木通 | Mộc Thông | ||
| 196 | 藕节 | Ngó sen/ Ngẫu tiết | 240 | 礞石 | Mông Thạch | ||
| 197 | 莲房 | Đài sen/ Gương sen | 241 | 没药 | Một Dược | ||
| 198 | 莲须 | Tua nhị sen/ Liên tu | 242 | 南沙参 | Nam Sa Sâm | ||
| 199 | 莲子心 | Tâm sen | 243 | 莪术 | Nga Truật | ||
| 200 | 莲子 | Hạt sen | 244 | 艾叶 | Ngải Diệp | ||
| 201 | 灵芝 | Linh Chi | 245 | 粳米 | Ngạnh Mễ | ||
| 202 | 羚羊角 | Linh Dương Giác | 246 | 蜈蚣 | Ngô Công | ||
| 203 | 芦根 | Lô Căn | 247 | 吴茱萸 | Ngô Thủ Du | ||
| 204 | 芦荟 | Lô Hội/ Nha đam/ Long tu | 248 | 瓦楞子 | Ngõa Lăng Tử | ||
| 205 | 路路通 | Lô Lô Tong | 249 | 玉米须 | Ngọc Mễ Tu/ Râu bắp | ||
| 206 | 鹿角胶 | Lộc Giác Giao | 250 | 玉竹 | Ngọc Trúc | ||
| 207 | 鹿茸 | Lộc Nhung | 251 | 五倍子 | Ngũ Bội Tử | ||
| 208 | 雷公藤 | Lôi Công Đằng | 252 | 五加皮 | Ngũ Gia Bì | ||
| 209 | 雷丸 | Lôi Hoàn | 253 | 五灵脂 | Ngũ Linh Chi | ||
| 210 | 龙珠果 | Long Châu Qủa | 254 | 鱼腥草 | Ngư Tinh Thảo | ||
| 211 | 龙骨 | Long Cốt | 255 | 五味子 | Ngũ Vị Tử | ||
| 212 | 龙胆草 | Long Đởm Thảo | 256 | 牛蒡子 | Ngưu Bàng Tử | ||
| 213 | 龙葵 | Long KUI | 257 | 牛筋草 | Ngưu Cân Thảo | ||
| 214 | 冰片 | Long Não | 258 | 水牛角 | Ngưu Giác | ||
| 215 | 龙眼肉 | Long Nhãn/ Nhãn | 259 | 牛黄 | Ngưu Hoàng | ||
| 216 | 马勃 | Mã Bộ | 260 | 牛膝 | Ngưu Tất | ||
| 217 | 马齿苋 | Mã Chi Tiên | 261 | 芫花 | Nguyên Hoa | ||
| 218 | 马兜铃 | Mã Đâu Linh | 262 | 月季花 | Hoa Nguyệt Quế | ||
| 219 | 麻黄 | Ma Hoàng | 263 | 鸦胆子 | Nha Đảm Tử | ||
| 220 | 麻黄根 | Ma Hoàng Căn | 264 | 忍冬藤 | Nhẫn Đông Đằng | ||