翻译资料

翻译资料

电路的中越翻译

来源:广州一心一译2018-05-03 08:47:43

电路图sơ đồ mạch điện
低频tần số thấp
电流dòng điện音频âm tần
电荷điện tích视频video
电压điện áp模拟信号tín hiệu tương tự
电势/电位điện   thế 数字信号tín hiệu số
电位差hiệu điện thếsóng
电动势thế điện động周期chu kỳ
功率công suất波长bước sóng
能量năng lượng振动dao động
电导dây dẫn检波thu sóng
正极cực dương整流chỉnh lưu
负极cực âm放大khuếch đại
直流điện một chiều / DC开关đóng cắt
交流điện xoay chiều / AC稳压điểu chỉnh điện áp
串联mắc nối tiếp信号调制điểu khiển tín hiệu
并联mắc song song震荡tạo dao động
分压chia điện thế发射极cực phát
分流chia nguồn điện基极cực nền
节点nút集电极cực thu
支路mạch nhánh源极nguồn 
回路mạch kín栅极cổng 
闭合面diện tích mạch kín漏极cống
电压源nguồn điện áp发热tỏa nhiệt
电流源nguồn dòng điện干扰gây nhiễu
受控源nguồn bị điểu khiển短路ngắn mạch / chập mạch
集总参数hằng số tập trung跳闸đứt   cầu dao 
分布参数hằng số phân bố漏电rò điện
有源器件linh kiện ĐT chủ động 相位góc pha
无源器件linh kiện ĐT thụ động磁感应强度mật độ thông lượng
无损电路mạch điện ko tổn hao额定电压điện áp định mức
参考方向phương hướng tham   khảo额定电流dòng điện định mức
电压极性phân cực bằng điện áp额定功率công suất định mực
等效电阻điện trở tương đương扩散sự khuếch tán
欧姆定律định luật Ohm飘移cái đột
欧姆Ohm失真sự vênh/ méo
伏特vôn稳定性tính ổn định
安培ămpe脉冲mạch xung
瓦特Watt原子nguyên tử
焦耳Junhật nhân
网孔mắt lưới中子Neutron
高压cao   thế 质子Proton
中压trung thế电子điện tử
低压hạ thế分子phân tử
频率tần số计算机辅助制造CAM
高频tần số cao计算机数控机床CNC


微信图片_20080802020302.jpg

(以上资料为广州一心一译所有,如需转载或取用,请注明来自:广州一心一译)